Bách khoa toàn thư về kỹ thuật hỗ trợ phôi thoát màng (AH)

Kỹ thuật hỗ trợ phôi thoát màng đã được thực hiện từ những năm đầu thập niên 90, có thể mang lại lợi ích lâm sàng đối với những đối tượng có tiên lượng kém. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn trọn bộ thông tin về phương pháp này, cùng tìm hiểu với chúng tôi nhé!

Mục lục [ Ẩn ]
Kỹ thuật hỗ trợ phôi thoát màng (AH)
Kỹ thuật hỗ trợ phôi thoát màng (AH)

1. Thế nào là hiện tượng phôi thoát màng?

Trừng và phôi được bao bọc bởi một màng trong suốt tạo bởi phức hợp glycoprotein. Nó có tên khoa học là zona pellucida/ZP, có chiều dày 13 - 15 µm.

Lớp màng này là yếu tố quan trọng trong sự thụ tinh và phát triển của phôi giai đoạn tiền làm tổ. Đồng thời có vai trò bảo vệ phôi trong hành trình di chuyển từ vòi tử cung vào buồng tử cung để làm tổ. Để làm tổ được thì phôi phải thoát ra khỏi lớp màng trong suốt, hiện tượng này được gọi là sự thoát màng của phôi.

Thông thường, hiện tượng phôi thoát màng xảy ra vào ngày thứ 5 sau thụ tinh. Cơ chế phá vỡ lớp màng trong suốt:

  • Phôi hoặc tử cung tiết ra các enzym protease làm phân giải protein
  • Khối phôi giãn nở vật lý từ đó làm giảm độ dày của màng trong suốt.

Theo các nghiên cứu, hai yếu tố cơ bản để phôi thoát màng thành công là độ dày và đàn hồi của lớp màng, đây cũng là điều kiện tiên quyết để phôi làm tổ.

2. Kỹ thuật hỗ trợ phôi thoát màng (AH) là gì?

Thông thường, để có thể bám vào nội mạc tử cung và phát triển thành thai, phôi phải thoát ra khỏi màng ZP. Một số trường hợp, lớp màng trong suốt bị có thể bị cứng, giảm đàn hồi do tác động của quá trình nuôi cấy và đông lạnh phôi, gây cản trở phôi thoát màng.

Kỹ thuật hỗ trợ phôi thoát màng là là kỹ thuật vi thao tác, làm mỏng hoặc mở lớp màng ngoài của phôi. Từ đó làm tăng khả năng bám dính vào niêm mạc và làm tổ của phôi.

Kỹ thuật hỗ trợ phôi thoát màng làm tăng khả năng bám dính niêm mạc và làm tổ của phôi
Kỹ thuật hỗ trợ phôi thoát màng làm tăng khả năng bám dính niêm mạc và làm tổ của phôi

Đồng thời, hỗ trợ phôi thoát màng còn tạo ra một điểm mỏng trên lớp màng trong suốt, giúp phôi dễ hấp thụ các dưỡng chất quan trọng, cần thiết cho sự phát triển của phôi từ môi trường.

3. Đối tượng cần thực hiện kỹ thuật phôi thoát màng

Kỹ thuật này thường được áp dụng rộng rãi cho những đối tượng sau:

  • Bệnh nhân đã nhiều lần thụ tinh trong ống nghiệm nhưng thất bại (trên 3 chu kỳ) 
  • Bệnh nhân lớn tuổi, số lượng phôi ít và kém chất lượng.
  • Bệnh nhân chuyển phôi đông lạnh.
  • Bệnh nhân có phôi có lớp màng trong suốt bất thường, dày, không đều.
  • Bệnh nhân có tăng FSH (nồng độ FSH cơ bản cao hơn 15 mUI/ml

4. Các phương pháp hỗ trợ phôi thoát màng

Hiện nay, 3 phương pháp được sử dụng chủ yếu trong kỹ thuật hỗ trợ phôi thoát màng là cơ học, hóa học và laser. 

Phương pháp cơ học

Phương pháp này có tên tiếng anh là Partial zona dissection - PZD, là phương pháp loại bỏ một phần màng zona. Dùng pipet để mở một lỗ, lỗ này sẽ giúp phôi thoát màng. Cùng với thời gian, phương pháp PZD đã được cải tiến thành 3D - PZD với lỗ có kích thước 30 - 40 μm.

Hạn chế của phương pháp này;

  • Lỗ được tạo ra không đủ lớn để phôi nang nở hoàn toàn
  • Quá trình thao tác có thể làm tổn thương phôi
  • Thôi vô sắc có thể bị tổn thương bởi sự thay đổi áp suất

Phương pháp hóa học

Phương pháp nảy sử dụng dung dịch acid Tyrode (pH 2,5 ± 0,3) phun lên 1/3 chiều dày màng ZP để loại bỏ lớp màng ngoài khoảng 30 - 40 μm và nén lớp màng trong lại. 

Dung dịch acid Tyrode
Dung dịch acid Tyrode

Một số nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của việc sử dụng acid Tyrode làm tăng tỷ lệ thai lâm sàng và tỷ lệ làm tổ, đặc biệt ở bệnh nhân trên 38 tuổi, có màng ZP dày và FSH cao.

Hiện nay, phương pháp hầu như không còn được sử dụng trên lâm sàng do acid có thể gây độc cho phôi và đòi hỏi người thực hiện phải có nhiều kinh nghiệm.

Phương pháp laser

Kỹ thuật này được sử dụng lần đầu tiên vào năm 1989, tia laser dùng sóng điện từ và bước sóng đơn sắc, bắn ra chùm tia sáng, giống như một “lưỡi dao” để cắt màng với kích thước 1 - 5 μm. 

Có 2 loại laser khác nhau được sử dụng là:

  • Loại tiếp xúc (contact laser): Sử dụng bước sóng tử ngoại hoặc hồng ngoại. Tia laser được cung cấp tới đích bằng micropipet vô trùng và các sợi quang học, năng lượng truyền qua cáp quang và tiếp xúc trực tiếp với màng ZP. 

Nhược điểm: Năng lượng laser sử dụng khó chính xác, các xung tạo ra không ổn định và khó kiểm soát. Đồng thời, thiết bị được dùng khó điều chỉnh, không đảm bảo độ vô trùng và tia tử ngoại có thể gây hại cho phôi.

  • Không tiếp xúc (non - contact laser): Chèn vào thân kính hiển vi một thiết bị phát laser hồng ngoại 1,8 μm. Đầu phát laser nằm trên vật kính và cho phép truyền năng lượng qua môi trường.

Phương pháp này được sử dụng rộng rãi nhất bởi các ưu điểm như:

  • Không tác động trực tiếp lên phôi
  • Không có các chất gây ảnh hưởng đến quá trình phát triển phôi
  • Hỗ trợ khả năng thoát màng của phôi nang.
Hỗ trợ khả năng thoát màng của phôi
Hỗ trợ khả năng thoát màng của phôi
  • Hệ thống nhỏ gọn, đơn giản, nhanh chóng, dễ sử dụng và dễ dàng thích nghi với các hệ thống kính hiển vi

5. Một số nguy cơ có thể gặp phải khi thực hiện kỹ thuật hỗ trợ phôi thoát màng

Trong quá trình thực hiện kỹ thuật hỗ trợ phôi thoát màng có thể gây ra một số biến chứng độc lập với quy trình thụ tinh ống nghiệm, bao gồm:

  • Kỹ thuật có thể gây chết phôi hoặc thoái hóa nhiều phôi bào làm giảm sức sống của phôi.
  • Nguy cơ sinh đôi cùng trứng tăng lên
  • Làm tổn thương nặng nề màng trong suốt, lớp màng không còn khả năng bảo vệ phôi trước các tác nhân như độc tố, vi sinh vật, tế bào miễn dịch ở đường sinh dục nữ.
  • Quá trình hỗ trợ phôi thoát màng có thể tạo ra các lỗ, làm phôi bị kẹt lại hoặc bị mất phôi bào qua các lỗ này.

Các phương pháp hỗ trợ sinh sản mang lại hiệu quà, kèm theo đó là các biến chứng không thể ngờ. Nếu bạn đang mong con, bước đầu nên thử những cách hỗ trợ thụ thai tự nhiên. Sản phẩm Perfect Gel - gel tạo môi trường tăng thụ thai, đã được nhiều chị em sử dụng và thành công.

Hy vọng qua bài viết bạn đã hiểu thêm về kỹ thuật hỗ trợ phôi thoát màng (AH), nếu có câu hỏi liên quan tới sức khỏe sinh sản, vui lòng liên hệ hotline 0919546822 hoặc nhắn tin Zalo/Facebook để được giải đáp

Đối với các cặp vợ chồng đang mong con nên cân nhắc sử dụng gel bôi trơn để hỗ trợ tăng khả năng thụ thai. Có một loại gel đem đến hai lợi ích cho người sử dụng đó là tăng khả năng thụ thai và giúp cô bé trơn tru hơn. Đó chính là sản phẩm Gel tăng thụ thai Perfect Gel. Sản phẩm được các chuyên gia đầu khuyến nghị nên sử dụng để tăng tỷ lệ thụ thai.

Perfect Gel là sản phẩm duy nhất tạo môi trường tương đồng với tinh dịch, bảo vệ và tăng khả năng di động của tinh trùng, tăng thụ thai.

Perfect gel

✅GIÚP TĂNG ĐỘ DI ĐỘNG TINH TRÙNG: Kết quả chứng minh lâm sàng tại Italy cho thấy, Perfect Gel giúp tăng độ di động của tinh binh thêm 19% so với việc không dùng Gel, giúp tinh trùng dễ dàng bơi vào gặp trứng.

✅ TẠO MÔI TRƯỜNG ĐỆM BẢO VỆ TINH TRÙNG: Nhờ chứa các thành phần như: Đường (Fructose, Sorbitol, Inositol), Protein và Acid amin: (Arginine), Khoáng chất (Kẽm, Magnesium, Canxi, Kali),... Chúng tạo ra một hệ đệm chất lỏng tương đồng với môi trường tinh dịch, cung cấp năng lượng cho tinh trùng chuyển động.

✅ HOÀN TOÀN AN TOÀN, KHÔNG CHỨA CÁC CHẤT GÂY HẠI TINH TRÙNG như Propylene glycol, glycerin, paraben, silicone và Nonoxynol-9,...

Perfect Gel là sản phẩm gel bôi trơn được thiết kế chuyên dụng dành cho nữ, với tính năng nổi trội nhất đó là tăng khả năng thụ thai tự nhiên, do vậy tất cả các thành phần có trong gel đều hết sức an toàn và lành tính:

Kết cấu sản phẩm giống với chất nhầy âm đạo

Chứa Axit lactic giúp tạo môi trường, cân bằng độ pH tự nhiên cho cô bé

Thiết kế dạng tuýp bơm 1 lần duy nhất cho mỗi lần sử dụng giúp giảm thiểu được khả năng nhiễm vi khuẩn cho sản phẩm. An toàn với người dùng.

Nhập nguyên hộp từ Ý, đạt chuẩn Châu Âu

Sản phẩm được chứng minh có thể sử dụng thường xuyên mà không gây kích ứng, đỏ rát. 

Nội dung hữu ích với bạn?
Xếp hạng: 5 (1 bình chọn)

Phản hồi khách hàng

Click vào hình ảnh để phóng to

Chat Messenger 1 Chat Zalo Đặt mua